TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG TÂY BAN NHA HÔM NAY

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

VĐQG Tây Ban Nha

20/01   03h00 Getafe CF  vs Athletic Bilbao  0 : 00.930.970 : 00.881.003.202.692.801-0.880.742 1/4-0.980.86
20/01   19h00 RCD Espanyol  vs Sevilla FC  0 : 00.970.930 : 01.000.883.352.752.6310.920.942 1/2-0.920.79
20/01   22h15 Atlético Madrid  vs Girona FC  0 : 1 1/40.89-0.990 : 1/20.86-0.984.851.379.701-0.960.822 1/20.950.93
21/01   00h30 Villarreal CF  vs Levante UD  0 : 1 1/4-0.930.830 : 1/2-0.990.874.501.457.6010.78-0.932 1/20.900.98
21/01   02h45 UD Las Palmas  vs Valencia CF  3/4 : 00.86-0.961/4 : 00.73-0.854.154.101.801 1/4-0.880.7330.83-0.95
21/01   18h00 Deportivo Alavés  vs CD Leganés  0 : 1/40.85-0.950 : 00.83-0.953.152.143.853/40.861.002-0.930.81
21/01   22h15 Real Madrid  vs Deportivo La Coruña  0 : 2 1/20.960.940 : 1 1/4-0.850.739.301.1417.501 3/40.920.9440.84-0.96
22/01   00h30 Real Sociedad  vs Celta de Vigo  0 : 1/20.87-0.970 : 1/4-0.950.834.001.873.901 1/4-0.880.7330.950.93
22/01   02h45 Real Betis  vs FC Barcelona  1 3/4 : 00.87-0.973/4 : 00.84-0.966.108.501.321 1/2-0.930.793 3/4-0.980.86
23/01   03h00 SD Eibar  vs Málaga CF  0 : 3/40.901.000 : 1/4-0.930.803.751.685.601-0.930.782 1/4-0.980.86
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Valencia CF 19 14 1 4 73.7% 8 1 1 80.0% 6 0 3 66.7% L W W D L
2. Girona FC 19 12 1 6 63.2% 6 0 4 60.0% 6 1 2 66.7% W D L W W
3. Getafe CF 19 12 1 6 63.2% 8 0 2 80.0% 4 1 4 44.4% W L W L L
4. RCD Espanyol 19 11 1 7 57.9% 5 1 4 50.0% 6 0 3 66.7% W D W W L
5. Villarreal CF 19 11 0 8 57.9% 4 0 4 50.0% 7 0 4 63.6% W W L L W
6. Atlético Madrid 19 11 0 8 57.9% 4 0 4 50.0% 7 0 4 63.6% L W W W W
7. Levante UD 19 10 2 7 52.6% 3 2 6 27.3% 7 0 1 87.5% L L W W D
8. FC Barcelona 19 10 1 8 52.6% 3 1 5 33.3% 7 0 3 70.0% L W W L L
9. Real Betis 19 9 1 9 47.4% 5 0 5 50.0% 4 1 4 44.4% W W L W L
10. Sevilla FC 19 9 0 10 47.4% 5 0 4 55.6% 4 0 6 40.0% W L L L W
11. SD Eibar 19 9 1 9 47.4% 5 0 5 50.0% 4 1 4 44.4% L W W W W
12. Celta de Vigo 19 9 0 10 47.4% 4 0 5 44.4% 5 0 5 50.0% W L W W W
13. CD Leganés 18 8 1 9 44.4% 5 0 3 62.5% 3 1 6 30.0% L L W W D
14. Deportivo Alavés 19 8 0 11 42.1% 5 0 5 50.0% 3 0 6 33.3% W W W L W
15. Real Sociedad 19 8 0 11 42.1% 3 0 7 30.0% 5 0 4 55.6% L L W W L
16. Málaga CF 19 7 0 12 36.8% 3 0 6 33.3% 4 0 6 40.0% L L L L L
17. Deportivo La Coruña 19 7 1 11 36.8% 3 1 6 30.0% 4 0 5 44.4% L W L L W
18. Athletic Bilbao 19 7 2 10 36.8% 4 0 5 44.4% 3 2 5 30.0% D W W L W
19. UD Las Palmas 19 6 1 12 31.6% 2 0 7 22.2% 4 1 5 40.0% L L L W L
20. Real Madrid 18 3 2 13 16.7% 1 2 7 10.0% 2 0 6 25.0% L L L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Atlético Madrid 10 6 3 0 47.0% 52.0% 3 5 0 0 62.0% 37.0% 7 1 3 0 36.0% 63.0%
2. CD Leganés 10 6 2 0 33.0% 66.0% 5 2 1 0 37.0% 62.0% 5 4 1 0 30.0% 70.0%
3. RCD Espanyol 9 6 4 0 47.0% 52.0% 6 3 1 0 30.0% 70.0% 3 3 3 0 66.0% 33.0%
4. Málaga CF 7 7 5 0 47.0% 52.0% 3 3 3 0 55.0% 44.0% 4 4 2 0 40.0% 60.0%
5. Deportivo Alavés 7 10 2 0 31.0% 68.0% 3 7 0 0 30.0% 70.0% 4 3 2 0 33.0% 66.0%
6. Athletic Bilbao 7 8 4 0 63.0% 36.0% 4 5 0 0 77.0% 22.0% 3 3 4 0 50.0% 50.0%
7. Getafe CF 7 9 3 0 42.0% 57.0% 4 4 2 0 30.0% 70.0% 3 5 1 0 55.0% 44.0%
8. Levante UD 6 9 4 0 63.0% 36.0% 3 6 2 0 45.0% 54.0% 3 3 2 0 87.0% 12.0%
9. Sevilla FC 6 8 4 1 36.0% 63.0% 2 6 0 1 44.0% 55.0% 4 2 4 0 30.0% 70.0%
10. SD Eibar 6 6 6 1 31.0% 68.0% 4 1 5 0 40.0% 60.0% 2 5 1 1 22.0% 77.0%
11. Girona FC 5 8 6 0 36.0% 63.0% 3 4 3 0 30.0% 70.0% 2 4 3 0 44.0% 55.0%
12. Villarreal CF 5 9 5 0 52.0% 47.0% 1 4 3 0 75.0% 25.0% 4 5 2 0 36.0% 63.0%
13. Celta de Vigo 5 6 7 1 36.0% 63.0% 4 1 4 0 44.0% 55.0% 1 5 3 1 30.0% 70.0%
14. Valencia CF 4 9 5 1 31.0% 68.0% 3 4 3 0 30.0% 70.0% 1 5 2 1 33.0% 66.0%
15. Real Betis 4 6 6 3 42.0% 57.0% 1 4 4 1 50.0% 50.0% 3 2 2 2 33.0% 66.0%
16. Deportivo La Coruña 4 7 8 0 47.0% 52.0% 3 4 3 0 30.0% 70.0% 1 3 5 0 66.0% 33.0%
17. Real Madrid 4 9 5 0 38.0% 61.0% 2 5 3 0 30.0% 70.0% 2 4 2 0 50.0% 50.0%
18. UD Las Palmas 4 7 7 1 57.0% 42.0% 2 3 3 1 55.0% 44.0% 2 4 4 0 60.0% 40.0%
19. Real Sociedad 2 8 8 1 57.0% 42.0% 0 3 6 1 70.0% 30.0% 2 5 2 0 44.0% 55.0%
20. FC Barcelona 0 14 4 1 52.0% 47.0% 0 5 3 1 44.0% 55.0% 0 9 1 0 60.0% 40.0%
THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. SD Eibar 13 6 13 6 6 4 7 3 7 2 6 3
2. Celta de Vigo 13 6 19 0 4 5 9 0 9 1 10 0
3. Deportivo La Coruña 13 6 16 3 7 3 8 2 6 3 8 1
4. Real Sociedad 13 6 16 3 8 2 10 0 5 4 6 3
5. Girona FC 12 7 15 4 6 4 8 2 6 3 7 2
6. Valencia CF 12 7 14 5 6 4 8 2 6 3 6 3
7. Real Madrid 12 6 13 5 6 4 7 3 6 2 6 2
8. FC Barcelona 12 7 14 5 7 2 8 1 5 5 6 4
9. Real Betis 11 8 16 3 7 3 9 1 4 5 7 2
10. UD Las Palmas 11 8 13 6 5 4 6 3 6 4 7 3
11. Sevilla FC 9 10 11 8 4 5 5 4 5 5 6 4
12. Villarreal CF 9 10 10 9 4 4 4 4 5 6 6 5
13. Getafe CF 8 11 10 9 5 5 5 5 3 6 5 4
14. Levante UD 8 11 10 9 5 6 7 4 3 5 3 5
15. CD Leganés 6 12 9 9 3 5 3 5 3 7 6 4
16. Málaga CF 6 13 11 8 4 5 6 3 2 8 5 5
17. Deportivo Alavés 6 13 13 6 4 6 6 4 2 7 7 2
18. Athletic Bilbao 6 13 13 6 1 8 5 4 5 5 8 2
19. Atlético Madrid 5 14 9 10 1 7 3 5 4 7 6 5
20. RCD Espanyol 5 14 13 6 2 8 5 5 3 6 8 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: