TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG PHÁP HÔM NAY

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

VĐQG Pháp

FT    4 - 0 AS Monaco  vs Dijon FCO  0 : 1 1/20.970.950 : 3/4-0.920.815.801.328.301 1/40.81-0.923 1/40.970.93SSPORT 2
FT    5 - 2 Paris St. Germain  vs Strasbourg  0 : 3 1/2-0.960.880 : 1 1/2-0.930.8317.501.0341.002-0.940.844 1/20.930.97SSPORT 3
FT    0 - 1 Angers SCO  vs AS Saint-Étienne  0 : 00.86-0.940 : 00.83-0.933.152.562.923/40.81-0.9220.83-0.93
FT    0 - 0 1 Amiens SC  vs Toulouse FC  0 : 00.79-0.880 : 00.86-0.963.052.553.003/40.930.9720.990.91
FT    1 - 0 Troyes AC  vs FC Metz  0 : 00.83-0.920 : 00.81-0.923.252.512.881-0.870.752 1/40.970.93
FT    1 - 1 Montpellier HSC  vs Guingamp  0 : 3/40.980.940 : 1/40.990.913.401.735.503/40.79-0.902 1/4-0.930.83SSPORT 3
FT    2 - 2 SM Caen  vs Stade Rennais  0 : 00.83-0.920 : 00.80-0.913.102.533.003/40.80-0.912 1/4-0.940.84
FT    1 - 1 OGC Nice  vs FC Nantes  0 : 1/40.87-0.950 : 00.63-0.793.302.143.553/40.76-0.882 1/4-0.980.88SSPORT 3
FT    2 - 2 Lille OSC  vs Lyon  1/2 : 0-0.970.891/4 : 00.89-0.993.554.201.881-0.960.862 1/2-0.930.83
FT    1 - 0 Olympique Marseille  vs Girondins Bordeaux  0 : 1-0.970.890 : 1/40.78-0.894.051.605.5010.75-0.872 3/40.990.89SSPORT 3
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. FC Nantes 26 16 1 9 61.5% 8 0 4 66.7% 8 1 5 57.1% W L L W L
2. Olympique Marseille 26 16 1 9 61.5% 8 1 4 61.5% 8 0 5 61.5% D W L W W
3. AS Monaco 26 14 1 11 53.8% 8 0 6 57.1% 6 1 5 50.0% W W W W W
4. Lyon 26 13 0 13 50.0% 4 0 8 33.3% 9 0 5 64.3% L W L W L
5. Guingamp 26 13 1 12 50.0% 5 1 7 38.5% 8 0 5 61.5% W L W L W
6. Strasbourg 26 13 1 12 50.0% 7 1 5 53.8% 6 0 7 46.2% W W W L L
7. Montpellier HSC 26 13 3 10 50.0% 7 1 6 50.0% 6 2 4 50.0% L W L W L
8. Troyes AC 25 12 2 11 48.0% 6 2 5 46.2% 6 0 6 50.0% W L L L L
9. Dijon FCO 25 12 0 13 48.0% 9 0 4 69.2% 3 0 9 25.0% L W W L L
10. Stade Rennais 26 12 2 12 46.2% 5 0 7 41.7% 7 2 5 50.0% D W L W L
11. Angers SCO 26 12 2 12 46.2% 4 1 8 30.8% 8 1 4 61.5% L L L W L
12. SM Caen 26 12 2 12 46.2% 6 2 6 42.9% 6 0 6 50.0% D W D W L
13. Amiens SC 26 12 3 11 46.2% 7 1 5 53.8% 5 2 6 38.5% D D L L W
14. Paris St. Germain 26 12 0 14 46.2% 7 0 6 53.8% 5 0 8 38.5% L L L W W
15. AS Saint-Étienne 26 11 0 15 42.3% 6 0 7 46.2% 5 0 8 38.5% W W W W W
16. Lille OSC 26 11 2 13 42.3% 5 2 6 38.5% 6 0 7 46.2% W W L W L
17. FC Metz 26 10 0 16 38.5% 5 0 8 38.5% 5 0 8 38.5% L L D L W
18. Toulouse FC 26 10 3 13 38.5% 6 1 5 50.0% 4 2 8 28.6% D W W W L
19. OGC Nice 26 10 3 13 38.5% 6 1 7 42.9% 4 2 6 33.3% L L L L L
20. Girondins Bordeaux 26 10 3 13 38.5% 4 1 7 33.3% 6 2 6 42.9% D D W W W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Toulouse FC 12 10 3 1 38.0% 61.0% 7 4 1 0 33.0% 66.0% 5 6 2 1 42.0% 57.0%
2. FC Nantes 12 11 3 0 23.0% 76.0% 8 3 1 0 16.0% 83.0% 4 8 2 0 28.0% 71.0%
3. SM Caen 12 10 4 0 46.0% 53.0% 7 5 2 0 35.0% 64.0% 5 5 2 0 58.0% 41.0%
4. Troyes AC 11 8 6 0 28.0% 72.0% 8 4 1 0 15.0% 84.0% 3 4 5 0 41.0% 58.0%
5. Montpellier HSC 11 13 2 0 57.0% 42.0% 5 8 1 0 57.0% 42.0% 6 5 1 0 58.0% 41.0%
6. Girondins Bordeaux 9 10 6 1 46.0% 53.0% 0 9 3 0 66.0% 33.0% 9 1 3 1 28.0% 71.0%
7. Amiens SC 9 15 2 0 46.0% 53.0% 3 9 1 0 53.0% 46.0% 6 6 1 0 38.0% 61.0%
8. FC Metz 8 11 6 1 46.0% 53.0% 3 8 2 0 30.0% 69.0% 5 3 4 1 61.0% 38.0%
9. Stade Rennais 7 13 6 0 34.0% 65.0% 6 4 2 0 16.0% 83.0% 1 9 4 0 50.0% 50.0%
10. AS Saint-Étienne 7 12 7 0 42.0% 57.0% 2 5 6 0 61.0% 38.0% 5 7 1 0 23.0% 76.0%
11. Lille OSC 7 13 6 0 38.0% 61.0% 3 6 4 0 53.0% 46.0% 4 7 2 0 23.0% 76.0%
12. Angers SCO 7 12 7 0 53.0% 46.0% 4 4 5 0 46.0% 53.0% 3 8 2 0 61.0% 38.0%
13. OGC Nice 7 12 7 0 38.0% 61.0% 5 4 5 0 42.0% 57.0% 2 8 2 0 33.0% 66.0%
14. Guingamp 7 14 5 0 65.0% 34.0% 3 9 1 0 69.0% 30.0% 4 5 4 0 61.0% 38.0%
15. AS Monaco 4 7 14 1 53.0% 46.0% 1 5 7 1 42.0% 57.0% 3 2 7 0 66.0% 33.0%
16. Olympique Marseille 4 12 8 2 57.0% 42.0% 2 5 5 1 53.0% 46.0% 2 7 3 1 61.0% 38.0%
17. Dijon FCO 3 11 10 1 32.0% 68.0% 2 6 5 0 30.0% 69.0% 1 5 5 1 33.0% 66.0%
18. Paris St. Germain 3 11 8 4 34.0% 65.0% 0 5 4 4 46.0% 53.0% 3 6 4 0 23.0% 76.0%
19. Lyon 2 13 11 0 53.0% 46.0% 1 7 4 0 66.0% 33.0% 1 6 7 0 42.0% 57.0%
20. Strasbourg 2 18 5 1 42.0% 57.0% 2 8 3 0 38.0% 61.0% 0 10 2 1 46.0% 53.0%
THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Dijon FCO 20 5 20 5 9 4 9 4 11 1 11 1
2. Paris St. Germain 20 6 20 6 10 3 11 2 10 3 9 4
3. AS Monaco 18 8 22 4 11 3 14 0 7 5 8 4
4. Lyon 18 8 22 4 7 5 11 1 11 3 11 3
5. Strasbourg 18 8 17 9 9 4 10 3 9 4 7 6
6. Lille OSC 16 10 19 7 8 5 9 4 8 5 10 3
7. AS Saint-Étienne 15 11 20 6 8 5 13 0 7 6 7 6
8. Stade Rennais 14 12 17 9 5 7 6 6 9 5 11 3
9. OGC Nice 14 12 19 7 7 7 11 3 7 5 8 4
10. Olympique Marseille 14 12 21 5 8 5 11 2 6 7 10 3
11. FC Metz 13 13 18 8 8 5 9 4 5 8 9 4
12. Troyes AC 12 13 15 10 4 9 7 6 8 4 8 4
13. Angers SCO 11 15 20 6 7 6 9 4 4 9 11 2
14. FC Nantes 10 16 16 10 4 8 8 4 6 8 8 6
15. Girondins Bordeaux 10 16 20 6 6 6 9 3 4 10 11 3
16. Guingamp 10 16 16 10 4 9 5 8 6 7 11 2
17. Toulouse FC 9 17 17 9 3 9 7 5 6 8 10 4
18. SM Caen 7 19 14 12 4 10 8 6 3 9 6 6
19. Amiens SC 7 19 16 10 5 8 8 5 2 11 8 5
20. Montpellier HSC 6 20 15 11 4 10 7 7 2 10 8 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: