TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI VĐQG ĐỨC HÔM NAY

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

VĐQG Đức

FT    3 - 1 VfL Wolfsburg  vs Holstein Kiel  0 : 1/2-0.960.850 : 1/4-0.870.753.402.043.701-0.850.732 1/40.970.91
FT    0 - 1 Holstein Kiel  vs VfL Wolfsburg  0 : 1/4-0.990.910 : 00.76-0.883.752.253.001 1/4-0.920.813-0.920.81BDTV
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Schalke 04 34 21 2 11 61.8% 10 1 6 58.8% 11 1 5 64.7% W W L L L
2. Hannover 96 34 20 1 13 58.8% 9 0 8 52.9% 11 1 5 64.7% W W L L W
3. VfB Stuttgart 34 20 0 14 58.8% 12 0 5 70.6% 8 0 9 47.1% W W W W L
4. Bayern München 34 19 0 15 55.9% 10 0 7 58.8% 9 0 8 52.9% L L W W W
5. Hertha BSC 34 18 1 15 52.9% 8 0 9 47.1% 10 1 6 58.8% L L L W W
6. FC Augsburg 34 18 2 14 52.9% 8 1 8 47.1% 10 1 6 58.8% L L W W W
7. Hoffenheim 34 17 3 14 50.0% 11 0 6 64.7% 6 3 8 35.3% W L W W W
8. Mainz 34 17 0 17 50.0% 9 0 8 52.9% 8 0 9 47.1% L W W L W
9. Eintracht Frankfurt 34 17 2 15 50.0% 10 1 6 58.8% 7 1 9 41.2% W L W L L
10. Werder Bremen 34 17 4 13 50.0% 8 2 7 47.1% 9 2 6 52.9% W W W L D
11. Mönchengladbach 34 16 0 18 47.1% 10 0 7 58.8% 6 0 11 35.3% L W W W L
12. SC Freiburg 34 16 4 14 47.1% 9 4 4 52.9% 7 0 10 41.2% W L W L L
13. VfL Wolfsburg 36 15 3 18 41.7% 5 2 11 27.8% 10 1 7 55.6% W W W L L
14. RB Leipzig 34 14 2 18 41.2% 7 0 10 41.2% 7 2 8 41.2% W W L L D
15. Borussia Dortmund 34 14 2 18 41.2% 7 1 9 41.2% 7 1 9 41.2% L L L L W
16. Bayer Leverkusen 34 12 2 20 35.3% 5 1 11 29.4% 7 1 9 41.2% L L L L L
17. Hamburger SV 34 11 3 20 32.4% 7 2 8 41.2% 4 1 12 23.5% W L W W L
18. 1.FC Köln 34 10 1 23 29.4% 4 1 12 23.5% 6 0 11 35.3% L L L W L
19. Holstein Kiel 2 0 0 2 .0% 0 0 1 .0% 0 0 1 .0% L L W D W

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. VfB Stuttgart 13 16 5 0 41.0% 58.0% 8 9 0 0 47.0% 52.0% 5 7 5 0 35.0% 64.0%
2. VfL Wolfsburg 10 16 10 0 58.0% 41.0% 2 10 6 0 66.0% 33.0% 8 6 4 0 50.0% 50.0%
3. SC Freiburg 10 13 10 1 58.0% 41.0% 7 7 3 0 52.0% 47.0% 3 6 7 1 64.0% 35.0%
4. Werder Bremen 10 17 7 0 61.0% 38.0% 5 8 4 0 70.0% 29.0% 5 9 3 0 52.0% 47.0%
5. Eintracht Frankfurt 9 18 7 0 29.0% 70.0% 4 10 3 0 35.0% 64.0% 5 8 4 0 23.0% 76.0%
6. Hamburger SV 9 18 7 0 52.0% 47.0% 6 9 2 0 41.0% 58.0% 3 9 5 0 64.0% 35.0%
7. Mönchengladbach 8 15 10 1 55.0% 44.0% 4 8 5 0 52.0% 47.0% 4 7 5 1 58.0% 41.0%
8. Mainz 7 17 10 0 58.0% 41.0% 5 7 5 0 47.0% 52.0% 2 10 5 0 70.0% 29.0%
9. Hannover 96 7 16 10 1 50.0% 50.0% 4 7 5 1 41.0% 58.0% 3 9 5 0 58.0% 41.0%
10. 1.FC Köln 7 14 12 1 44.0% 55.0% 3 8 5 1 52.0% 47.0% 4 6 7 0 35.0% 64.0%
11. Hertha BSC 7 19 7 1 64.0% 35.0% 2 10 4 1 70.0% 29.0% 5 9 3 0 58.0% 41.0%
12. FC Augsburg 7 18 9 0 55.0% 44.0% 3 10 4 0 41.0% 58.0% 4 8 5 0 70.0% 29.0%
13. Schalke 04 6 20 7 1 55.0% 44.0% 2 12 3 0 64.0% 35.0% 4 8 4 1 47.0% 52.0%
14. Bayer Leverkusen 6 14 13 1 61.0% 38.0% 3 7 7 0 64.0% 35.0% 3 7 6 1 58.0% 41.0%
15. Bayern München 5 11 17 1 52.0% 47.0% 2 3 11 1 58.0% 41.0% 3 8 6 0 47.0% 52.0%
16. RB Leipzig 4 17 11 2 44.0% 55.0% 1 8 7 1 41.0% 58.0% 3 9 4 1 47.0% 52.0%
17. Borussia Dortmund 4 17 11 2 52.0% 47.0% 2 7 6 2 41.0% 58.0% 2 10 5 0 64.0% 35.0%
18. Hoffenheim 2 18 12 2 64.0% 35.0% 2 7 8 0 76.0% 23.0% 0 11 4 2 52.0% 47.0%
19. Holstein Kiel 1 0 1 0 50.0% 50.0% 1 0 0 0 .0% 100.0% 0 0 1 0 100.0% .0%
THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern München 25 9 28 6 14 3 15 2 11 6 13 4
2. 1.FC Köln 21 13 29 5 9 8 15 2 12 5 14 3
3. RB Leipzig 21 13 29 5 12 5 16 1 9 8 13 4
4. Borussia Dortmund 21 13 28 6 12 5 15 2 9 8 13 4
5. Eintracht Frankfurt 20 14 30 3 10 7 14 3 10 7 16 0
6. Bayer Leverkusen 19 15 27 7 9 8 14 3 10 7 13 4
7. Hoffenheim 19 15 27 7 9 8 13 4 10 7 14 3
8. Mönchengladbach 18 16 28 6 9 8 13 4 9 8 15 2
9. Hannover 96 18 16 21 13 10 7 10 7 8 9 11 6
10. FC Augsburg 18 16 27 7 10 7 15 2 8 9 12 5
11. VfL Wolfsburg 17 19 25 11 10 8 13 5 7 11 12 6
12. SC Freiburg 16 18 19 14 6 11 7 9 10 7 12 5
13. Hamburger SV 16 18 24 10 8 9 11 6 8 9 13 4
14. Werder Bremen 15 19 26 8 7 10 12 5 8 9 14 3
15. Mainz 15 19 24 10 7 10 12 5 8 9 12 5
16. Hertha BSC 15 19 22 12 9 8 12 5 6 11 10 7
17. Schalke 04 14 20 27 7 6 11 15 2 8 9 12 5
18. VfB Stuttgart 11 23 24 10 3 14 11 6 8 9 13 4
19. Holstein Kiel 1 1 1 1 0 1 0 1 1 0 1 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: