TỶ LỆ CÁC TRẬN GIẢI NGOẠI HẠNG ANH HÔM NAY

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

Ngoại Hạng Anh

20/01   19h30 Brighton  vs Chelsea FC  3/4 : 0-0.960.861/2 : 00.82-0.943.805.901.6510.900.962 1/40.990.89
20/01   22h00 Burnley FC  vs Manchester United  1 : 00.86-0.961/4 : 0-0.930.803.956.601.5710.980.882 1/40.980.90SSPORT
20/01   22h00 Stoke City  vs Huddersfield  0 : 1/2-0.970.870 : 1/4-0.860.743.302.034.103/40.76-0.902 1/4-0.990.87
20/01   22h00 Everton FC  vs West Bromwich  0 : 1/40.910.990 : 1/4-0.990.873.152.233.603/40.75-0.8920.950.93
20/01   22h00 West Ham  vs Bournemouth  0 : 1/2-0.960.860 : 1/4-0.880.763.502.043.751-0.900.762 1/2-0.980.86
20/01   22h00 Arsenal  vs Crystal Palace  0 : 10.82-0.930 : 3/4-0.930.804.601.516.201 1/40.890.973-0.980.86
20/01   22h00 Leicester City  vs Watford FC  0 : 1/20.83-0.930 : 1/4-0.980.863.751.834.4010.82-0.962 3/41.000.88SSPORT 2
21/01   00h30 Manchester City  vs Newcastle Utd  0 : 2 1/2-0.990.890 : 10.80-0.939.201.1417.501 1/20.870.993 3/40.940.94SSPORT
21/01   23h00 Southampton  vs Tottenham  3/4 : 0-0.950.851/4 : 00.950.933.905.401.6610.74-0.882 1/20.881.00
23/01   03h00 Swansea City  vs Liverpool FC  1 1/2 : 00.950.951/2 : 0-0.980.865.5010.501.311 1/4-0.970.832 3/40.900.98
TỶ LỆ THẮNG KÈO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH PHONG ĐỘ
TR TK HK BK % TK HK BK % TK HK BK %
1. Burnley FC 23 14 3 6 60.9% 5 3 3 45.5% 9 0 3 75.0% L L D W W
2. Manchester United 23 13 1 9 56.5% 7 0 5 58.3% 6 1 4 54.5% W W W L L
3. Manchester City 23 13 0 10 56.5% 7 0 4 63.6% 6 0 6 50.0% L L W L L
4. Chelsea FC 23 12 2 9 52.2% 6 0 6 50.0% 6 2 3 54.5% L L L L D
5. Bournemouth 23 12 4 7 52.2% 6 3 3 50.0% 6 1 4 54.5% L W L W W
6. Everton FC 23 12 0 11 52.2% 7 0 4 63.6% 5 0 7 41.7% L W L L W
7. West Ham 23 11 4 8 47.8% 5 2 3 50.0% 6 2 5 46.2% L W L W W
8. Huddersfield 23 11 0 12 47.8% 7 0 5 58.3% 4 0 7 36.4% L W L L L
9. Watford FC 23 11 1 11 47.8% 5 1 6 41.7% 6 0 5 54.5% D W W L W
10. Newcastle Utd 23 11 0 12 47.8% 5 0 7 41.7% 6 0 5 54.5% L W W L W
11. Leicester City 23 11 4 8 47.8% 6 0 5 54.5% 5 4 3 41.7% W W L W W
12. Liverpool FC 23 10 3 10 43.5% 5 1 6 41.7% 5 2 4 45.5% W L D L W
13. Tottenham 23 10 1 12 43.5% 5 0 7 41.7% 5 1 5 45.5% W W L W W
14. Swansea City 23 10 1 12 43.5% 3 1 7 27.3% 7 0 5 58.3% W W W L W
15. Brighton 23 10 1 12 43.5% 5 1 5 45.5% 5 0 7 41.7% L W L W L
16. Crystal Palace 23 9 2 12 39.1% 5 0 7 41.7% 4 2 5 36.4% W L W W L
17. Arsenal 23 8 4 11 34.8% 5 3 3 45.5% 3 1 8 25.0% L W L D L
18. West Bromwich 23 8 2 13 34.8% 4 2 6 33.3% 4 0 7 36.4% W W L W L
19. Stoke City 23 8 2 13 34.8% 5 1 5 45.5% 3 1 8 25.0% L L L L W
20. Southampton 23 8 1 14 34.8% 4 0 8 33.3% 4 1 6 36.4% D W L W L

TR: Số trận    TK: Số trận thắng kèo    HK: Số trận hòa kèo    BK: Số trận thua kèo    %: Phần trăm tỷ lệ thắng kèo

TK TỔNG SỐ BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ 0-1 2-3 4-6 >=7 Chẵn Lẻ
1. Burnley FC 13 8 2 0 34.0% 65.0% 7 4 0 0 27.0% 72.0% 6 4 2 0 41.0% 58.0%
2. Newcastle Utd 11 6 6 0 30.0% 69.0% 5 6 1 0 33.0% 66.0% 6 0 5 0 27.0% 72.0%
3. Chelsea FC 9 6 8 0 52.0% 47.0% 6 2 4 0 50.0% 50.0% 3 4 4 0 54.0% 45.0%
4. West Bromwich 9 8 6 0 65.0% 34.0% 4 4 4 0 75.0% 25.0% 5 4 2 0 54.0% 45.0%
5. Crystal Palace 9 8 6 0 39.0% 60.0% 3 5 4 0 41.0% 58.0% 6 3 2 0 36.0% 63.0%
6. Swansea City 8 11 4 0 52.0% 47.0% 4 5 2 0 54.0% 45.0% 4 6 2 0 50.0% 50.0%
7. Brighton 8 11 4 0 73.0% 26.0% 4 3 4 0 81.0% 18.0% 4 8 0 0 66.0% 33.0%
8. Southampton 8 9 5 1 43.0% 56.0% 4 4 4 0 41.0% 58.0% 4 5 1 1 45.0% 54.0%
9. Manchester United 7 6 10 0 56.0% 43.0% 4 3 5 0 50.0% 50.0% 3 3 5 0 63.0% 36.0%
10. Bournemouth 7 10 6 0 43.0% 56.0% 2 7 3 0 50.0% 50.0% 5 3 3 0 36.0% 63.0%
11. Arsenal 5 9 7 2 52.0% 47.0% 1 5 4 1 54.0% 45.0% 4 4 3 1 50.0% 50.0%
12. Huddersfield 5 12 6 0 56.0% 43.0% 4 5 3 0 58.0% 41.0% 1 7 3 0 54.0% 45.0%
13. Stoke City 5 10 7 1 34.0% 65.0% 2 5 4 0 36.0% 63.0% 3 5 3 1 33.0% 66.0%
14. Everton FC 5 10 7 1 60.0% 39.0% 3 4 3 1 45.0% 54.0% 2 6 4 0 75.0% 25.0%
15. West Ham 4 10 9 0 47.0% 52.0% 3 4 3 0 30.0% 70.0% 1 6 6 0 61.0% 38.0%
16. Watford FC 4 10 9 0 52.0% 47.0% 2 5 5 0 58.0% 41.0% 2 5 4 0 45.0% 54.0%
17. Tottenham 4 12 6 1 52.0% 47.0% 3 5 3 1 58.0% 41.0% 1 7 3 0 45.0% 54.0%
18. Liverpool FC 3 9 10 1 47.0% 52.0% 3 6 2 1 50.0% 50.0% 0 3 8 0 45.0% 54.0%
19. Manchester City 3 9 9 2 39.0% 60.0% 0 4 6 1 36.0% 63.0% 3 5 3 1 41.0% 58.0%
20. Leicester City 3 14 5 1 47.0% 52.0% 1 8 2 0 45.0% 54.0% 2 6 3 1 50.0% 50.0%
THỒNG KÊ TỶ LỆ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG TỔNG SÂN NHÀ SÂN KHÁCH
Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Manchester City 17 6 19 4 10 1 10 1 7 5 9 3
2. Stoke City 16 7 18 5 9 2 9 2 7 5 9 3
3. Liverpool FC 16 7 17 6 6 6 7 5 10 1 10 1
4. Watford FC 15 8 19 4 8 4 11 1 7 4 8 3
5. Manchester United 14 9 16 7 7 5 8 4 7 4 8 3
6. Bournemouth 14 9 14 9 8 4 7 5 6 5 7 4
7. West Ham 14 9 18 5 5 5 7 3 9 4 11 2
8. Arsenal 13 10 16 7 7 4 10 1 6 6 6 6
9. Leicester City 13 10 17 6 6 5 9 2 7 5 8 4
10. Crystal Palace 12 11 15 8 8 4 10 2 4 7 5 6
11. Chelsea FC 11 12 13 10 4 8 6 6 7 4 7 4
12. Huddersfield 11 12 14 9 5 7 8 4 6 5 6 5
13. Everton FC 11 12 16 7 6 5 6 5 5 7 10 2
14. Tottenham 11 12 16 7 5 7 7 5 6 5 9 2
15. Southampton 10 13 17 6 5 7 9 3 5 6 8 3
16. Newcastle Utd 9 14 13 10 4 8 7 5 5 6 6 5
17. Swansea City 9 14 14 9 4 7 7 4 5 7 7 5
18. West Bromwich 8 15 13 10 5 7 7 5 3 8 6 5
19. Burnley FC 6 17 13 10 2 9 5 6 4 8 8 4
20. Brighton 6 17 12 11 4 7 5 6 2 10 7 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn    Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn    Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1    Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: