KẾT QUẢ CÁC TRẬN GIẢI BÓNG ĐÁ PHẦN LAN

GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Bại

VĐQG Phần Lan

FT    0 - 0 FC Honka Espoo  vs HIFK Helsinki  0 : 1/2-0.950.870 : 1/4-0.850.733.252.043.503/40.76-0.882 1/40.930.96
FT    1 - 1 HIFK Helsinki  vs FC Honka Espoo  0 : 0-0.970.890 : 0-0.990.893.052.782.561-0.950.842 1/40.970.92

Hạng 2 Phần Lan

FT    2 - 1 Grankulla IFK  vs FC Haka  1/2 : 0-0.880.791/4 : 0-0.990.894.203.601.781 1/2-0.940.833 1/40.79-0.91
FT    1 - 1 FC Honka Espoo  vs TPS Turku  0 : 1/2-0.850.740 : 1/4-0.810.673.502.202.9610.900.992 1/20.960.93
FT    1 - 1 IF Gnistan  vs FF Jaro  1/2 : 00.91-0.991/4 : 00.80-0.913.803.152.001 1/4-0.970.862 3/40.76-0.88
FT    3 - 2 AC Oulu  vs EIF Ekenas  0 : 1-0.860.760 : 1/40.83-0.934.201.674.101 1/40.891.0030.81-0.93
FT    1 - 1 KPV Kokkola  vs OPS Oulu  0 : 1 1/20.82-0.910 : 3/4-0.990.895.901.316.901 1/20.81-0.933 3/40.81-0.93

Cúp Phần Lan

FT    0 - 1 1 Seinajoen JK  vs HJK Helsinki  3/4 : 0-0.940.861/4 : 0-0.900.793.805.701.6310.970.932 1/40.83-0.93

Hạng 3 Phần Lan

FT    1 - 0 IF Gnistan  vs MuSa Pori  0 : 1/20.920.960 : 1/4-0.930.803.601.983.151 1/4-0.850.682 3/4-0.900.75
FT    1 - 2 OPS Oulu  vs FC Honka Espoo  1/2 : 01.000.881/4 : 00.920.963.753.151.881 1/40.85-0.9930.75-0.90
BÌNH LUẬN: